Phép dịch "scorta" thành Tiếng Việt
dự trữ, đoàn hộ tống là các bản dịch hàng đầu của "scorta" thành Tiếng Việt.
scorta
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Prodotti a magazzino pronti per essere venduti.
-
dự trữ
verb nounVado in citta'a prendere delle cose di cui mi piace fare scorta.
Chú chỉ vào thị trấn và mua vài thứ dự trữ thôi.
-
đoàn hộ tống
Il nostro capo unità è in attesa con la scorta per Saaremaa.
Trạm trưởng của ta đang chờ sẵn cùng với đoàn hộ tống tới Saaremaa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scorta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhác thấy · nhìn thấy · nhận thấy · trông thấy
-
Tàu sân bay hộ tống
-
hộ tống · hộ vệ
Thêm ví dụ
Thêm