Phép dịch "scorrevole" thành Tiếng Việt
chảy tốt, lưu loát, trôi chảy là các bản dịch hàng đầu của "scorrevole" thành Tiếng Việt.
scorrevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
chảy tốt
-
lưu loát
adjective adverbUn programma regolare vi aiuterà a diventare scorrevoli nella lingua che state imparando.
Thói quen thực tập đều đặn sẽ giúp bạn trở nên lưu loát trong ngôn ngữ mới.
-
trôi chảy
adjective -
trượt theo rãnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorrevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scorrevole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Băng điện báo
Thêm ví dụ
Thêm