Phép dịch "scorretto" thành Tiếng Việt
bất công, bất lịch sự, còn đầy lỗi là các bản dịch hàng đầu của "scorretto" thành Tiếng Việt.
scorretto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bất công
adjectiveCome reagiamo se riteniamo che un fratello o una sorella abbia agito in modo scorretto o addirittura ingiusto?
Dù cảm thấy một anh hay chị hành động không đúng, thậm chí bất công, chúng ta sẽ phản ứng thế nào?
-
bất lịch sự
-
còn đầy lỗi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không lương thiện
- không đúng đắn
- sai
- không đúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorretto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm