Phép dịch "scorticare" thành Tiếng Việt

bán cứa cổ, lột da là các bản dịch hàng đầu của "scorticare" thành Tiếng Việt.

scorticare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bán cứa cổ

  • lột da

    Il hanno scorticati i guerriglieri?

    Quân du kích lột da họ sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scorticare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scorticare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch