Phép dịch "scorso" thành Tiếng Việt

qua, vừa qua là các bản dịch hàng đầu của "scorso" thành Tiếng Việt.

scorso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • qua

    adjective

    Il termometro è andato a zero gradi la scorsa notte.

    Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.

  • vừa qua

    Lo scorso autunno ho osservato l’esempio di un ragazzino di dieci anni in Armenia.

    Mùa thu vừa qua tôi quan sát tấm gương của một đứa bé trai 10 tuổi ở Armenia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scorso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scorso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scorso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch