Phép dịch "scorza" thành Tiếng Việt

vỏ, vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "scorza" thành Tiếng Việt.

scorza noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    Giusquiamo nero, scorza di mandragola e succo di lattuga.

    vỏ cây nhân sâm và nước ép rau diếp.

  • vỏ cây

    Giusquiamo nero, scorza di mandragola e succo di lattuga.

    vỏ cây nhân sâm và nước ép rau diếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scorza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scorza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch