Phép dịch "scorre" thành Tiếng Việt
chảy là bản dịch của "scorre" thành Tiếng Việt.
scorre
verb
-
chảy
verbIl fiume scorre tra i due paesi.
Cong sông chảy giữa hai nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scorre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chảy
-
chảy · cuộn · liếc qua · trôi đi · trượt · đọc nhanh
-
năm ngoái
-
qua · vừa qua
Thêm ví dụ
Thêm