Phép dịch "scoreggiare" thành Tiếng Việt

địt, chùi gháu là các bản dịch hàng đầu của "scoreggiare" thành Tiếng Việt.

scoreggiare verb ngữ pháp

Emettere gas digestivi attraverso l'ano.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • địt

    verb

    Emettere gas digestivi attraverso l'ano.

  • chùi gháu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scoreggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scoreggiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scoreggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch