Phép dịch "scoria" thành Tiếng Việt

chất thải, xỉ là các bản dịch hàng đầu của "scoria" thành Tiếng Việt.

scoria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất thải

    siano costretti a nuotare in piccole celle nelle proprie scorie?

    lại bị nhốt chặt trong những ao tù, bơi lội ngay trong chất thải của chúng?

  • xỉ

    noun

    Ti aiuterò con il tuo cumulo di scorie.

    Tôi sẽ giúp anh vụ đống xỉ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scoria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scoria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scoria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch