Phép dịch "scorcio" thành Tiếng Việt
hình thu ngắn, khoảng là các bản dịch hàng đầu của "scorcio" thành Tiếng Việt.
scorcio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Breve periodo di tempo che manca alla fine di una stagione, un'epoca e sim.
-
hình thu ngắn
-
khoảng
adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorcio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm