Phép dịch "scordare" thành Tiếng Việt
quên là bản dịch của "scordare" thành Tiếng Việt.
scordare
verb
ngữ pháp
Perdere la memoria di qualcosa.
-
quên
verbVolevo chiamarla, però mi sono scordato.
Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scordare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm