Phép dịch "scordare" thành Tiếng Việt

quên là bản dịch của "scordare" thành Tiếng Việt.

scordare verb ngữ pháp

Perdere la memoria di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quên

    verb

    Volevo chiamarla, però mi sono scordato.

    Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scordare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scordare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch