Phép dịch "scoreggia" thành Tiếng Việt
trung tiện, đánh rắm là các bản dịch hàng đầu của "scoreggia" thành Tiếng Việt.
scoreggia
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
trung tiện
-
đánh rắm
Qualcosa nel porto fa scoreggiare mio marito come un bue.
Có thứ gì đó trong rượu Port khiến chồng tôi đánh rắm như bò vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scoreggia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scoreggia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chùi gháu · địt
Thêm ví dụ
Thêm