Phép dịch "Scorpione" thành Tiếng Việt

Bọ cạp, Thiên Hạt, bọ cạp là các bản dịch hàng đầu của "Scorpione" thành Tiếng Việt.

Scorpione proper masculine

Scorpione (costellazione) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bọ cạp

  • Thiên Hạt

    proper

    ''(astronomia)'' [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scorpione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scorpione noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bọ cạp

    noun

    C'e'una nuova tecnica che usa la tossina dello scorpione e pittura ad infrarossi.

    Có một phương thức mới dùng độc bọ cạp và chất nhuộm hồng ngoại.

  • con bọ cạp

    Se il pipistrello non vuole soffrire la fame, deve acchiappare altri 3 scorpioni prima dell'alba.

    Và nếu con dơi không muốn đói, nó phải bắt ba con bọ cạp nữa trước khi mặt trời mọc.

  • bò cạp

    noun

    Guardai e vidi che non era una spina ma uno scorpione.

    Tôi nhìn xuống và thấy không phải là một cái gai mà là con bò cạp.

Hình ảnh có "Scorpione"

Các cụm từ tương tự như "Scorpione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scorpione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch