Phép dịch "scoperta" thành Tiếng Việt
sự phát hiện, sự phát minh, sự tìm ra là các bản dịch hàng đầu của "scoperta" thành Tiếng Việt.
scoperta
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự phát hiện
Non avrebbe certo potuto immaginare il significato della sua scoperta.
Ông không thể tưởng tượng được tầm quan trọng của sự phát hiện này.
-
sự phát minh
la scoperta dei medicinali — c'è una gran quantità di dati linkati che stanno venendo a galla
Sự phát minh ra thuốc - toàn bộ dữ liệu liên kết sẽ xuất hiện
-
sự tìm ra
E devi scoprire cosa ti stia facendo arrabbiare per davvero.
Phải thực sự tìm ra điều gì làm cô nóng giận.
-
Phát minh
Non posso andare dal cliente con una scoperta a metà.
Tôi không thể chào hàng với một nửa phát minh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scoperta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scoperta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán khống
-
bị mở ra · chỗ ngoài trời · không được che · để hở · để trần
-
khám phá · phát hiện · phát hiện ra · phát kiến · phát minh · tìm ra · để lộ
-
khám phá · phát hiện · phát hiện ra · phát kiến · phát minh · tìm ra · để lộ
Thêm ví dụ
Thêm