Phép dịch "scoppiare" thành Tiếng Việt
bị bể, nổ, nổ bùng là các bản dịch hàng đầu của "scoppiare" thành Tiếng Việt.
scoppiare
verb
ngữ pháp
-
bị bể
-
nổ
verbSembra quasi che la tua testa stia per scoppiare.
Trông vẻ mặt cô cứ như đầu sắp nổ tung rồi ấy.
-
nổ bùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nổ tung
- bé
- bể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scoppiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scoppiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
động cơ đốt trong
-
sự bùng nổ · sự nổ · tiếng nổ
-
phê
-
bể
-
động cơ đốt trong
Thêm ví dụ
Thêm