Phép dịch "scopare" thành Tiếng Việt
địt, đụ, quan hệ tình dục là các bản dịch hàng đầu của "scopare" thành Tiếng Việt.
scopare
verb
ngữ pháp
Prendere parte in un'attività sessuale (tipicamente un rapporto sessuale) con un'altra persona a fini di piacere sessuale.
-
địt
verbGli amici non scopano.
Bạn bè không địt nhau.
-
đụ
verbAdesso non voglio pensare all'orso che non ti sei mai scopato.
Ngay lúc này tôi không muốn nghĩ tới con gấu mà ông chưa từng " đụ ".
-
quan hệ tình dục
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quét
- giao cấu
- làm tình
- lên giường
- ngủ
- quét dọn
- thông tục giao cấu
- yêu
- đéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scopare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scopare"
Các cụm từ tương tự như "scopare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cán lau nhà
-
Chổi · chổi · cây chổi
-
mục đích
-
cán chổi
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
Chổi · chổi · cây chổi
Thêm ví dụ
Thêm