Phép dịch "scopare" thành Tiếng Việt

địt, đụ, quan hệ tình dục là các bản dịch hàng đầu của "scopare" thành Tiếng Việt.

scopare verb ngữ pháp

Prendere parte in un'attività sessuale (tipicamente un rapporto sessuale) con un'altra persona a fini di piacere sessuale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • địt

    verb

    Gli amici non scopano.

    Bạn bè không địt nhau.

  • đụ

    verb

    Adesso non voglio pensare all'orso che non ti sei mai scopato.

    Ngay lúc này tôi không muốn nghĩ tới con gấu mà ông chưa từng " đụ ".

  • quan hệ tình dục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quét
    • giao cấu
    • làm tình
    • lên giường
    • ngủ
    • quét dọn
    • thông tục giao cấu
    • yêu
    • đéo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scopare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scopare"

Các cụm từ tương tự như "scopare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scopare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch