Phép dịch "scopa" thành Tiếng Việt
chổi, Chổi, cây chổi là các bản dịch hàng đầu của "scopa" thành Tiếng Việt.
scopa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Una scopa fatta di rami legati insieme a un lungo manico.
-
chổi
nounMia mamma, tua mamma, scopa che si piega.
Mẹ tôi, mẹ bạn, bay trên cán chổi.
-
Chổi
Mia mamma, tua mamma, scopa che si piega.
Mẹ tôi, mẹ bạn, bay trên cán chổi.
-
cây chổi
Che gli ha preso alla scopa di Harry?
Xảy ra chuyện gì với cây chổi của Harry vậy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scopa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scopa"
Các cụm từ tương tự như "scopa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao cấu · làm tình · lên giường · ngủ · quan hệ tình dục · quét · quét dọn · thông tục giao cấu · yêu · đéo · địt · đụ
-
cán lau nhà
-
mục đích
-
cán chổi
-
tổ chức phi lợi nhuận
-
giao cấu · làm tình · lên giường · ngủ · quan hệ tình dục · quét · quét dọn · thông tục giao cấu · yêu · đéo · địt · đụ
Thêm ví dụ
Thêm