Phép dịch "scomparsa" thành Tiếng Việt
sự biến mất, sự biến đi, sự chết là các bản dịch hàng đầu của "scomparsa" thành Tiếng Việt.
scomparsa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự biến mất
E la scomparsa di mia moglie mi fa apparire ancora piu'colpevole.
Và với sự biến mất của vợ ta, điều đó khiến ta tội càng thêm tội.
-
sự biến đi
-
sự chết
nounLe malattie saranno scomparse e anche la morte non ci sarà più.
Bệnh tật sẽ biến mất, và ngay cả sự chết cũng sẽ không còn nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scomparsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scomparsa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng của người đã mất
-
cựu quốc gia
-
biến mất · biến đi
-
chết
Thêm ví dụ
Thêm