Phép dịch "scomparire" thành Tiếng Việt
biến mất, biến đi là các bản dịch hàng đầu của "scomparire" thành Tiếng Việt.
scomparire
verb
ngữ pháp
-
biến mất
Suppongo che il tuo Lloyd abbia saltato quel lavoro o sia scomparso prima che li arrestassero.
Tôi đoán Lloyd đã bỏ qua vụ đó hoặc biến mất trước khi bị bắt.
-
biến đi
Se il mito dovesse scomparire, il suo valore lo seguirebbe.
Chuyện thần thoại đó nên tan biến đi, giá trị của hắn cũng vậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scomparire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scomparire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng của người đã mất
-
cựu quốc gia
-
chết
-
sự biến mất · sự biến đi · sự chết
-
sự biến mất · sự biến đi · sự chết
Thêm ví dụ
Thêm