Phép dịch "scomposto" thành Tiếng Việt
tháo rời là bản dịch của "scomposto" thành Tiếng Việt.
scomposto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Non controllato o non conforme alle norme della buona educazione o della decenza.
-
tháo rời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scomposto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scomposto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân ly · tháo ra · tháo rời
Thêm ví dụ
Thêm