Phép dịch "scompartimento" thành Tiếng Việt

khoang, ngăn là các bản dịch hàng đầu của "scompartimento" thành Tiếng Việt.

scompartimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khoang

    Non cercherà in ogni scompartimento.

    Chúng ta còn phải kiểm tra từng khoang mà.

  • ngăn

    Altri camion con scompartimenti in cui puo'nascondersi?

    Xe khác có ngăn trốn bên trong?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scompartimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scompartimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch