Phép dịch "scommettere" thành Tiếng Việt

đánh cuộc, đánh cá là các bản dịch hàng đầu của "scommettere" thành Tiếng Việt.

scommettere verb ngữ pháp

Partecipare al gioco d'azzardo, puntare soldi in scommesse [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh cuộc

    noun

    Se non ha mai baciato un ragazzo, c'e'da scommettere che non abbia mai fatto sesso.

    Nếu cô bé chưa hôn ai, đánh cuộc là cô bé cũng chưa bao giờ quan hệ.

  • đánh cá

    Gente che fa scommesse su chi dei due ammazzerà l'altro?

    Người ta đang đánh cá với nhau coi ai trong hai người sẽ giết người kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scommettere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scommettere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự đánh cuộc · tiền đánh cuộc
Thêm

Bản dịch "scommettere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch