Phép dịch "scomparto" thành Tiếng Việt

ngăn, ô là các bản dịch hàng đầu của "scomparto" thành Tiếng Việt.

scomparto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngăn

    Ho rinvenuto una tavoletta in uno scomparto segreto.

    Tôi tìm thấy một mảnh gỗ trong ngăn kéo bí mật của bàn.

  • ô

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scomparto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scomparto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch