Phép dịch "scegliere" thành Tiếng Việt
chọn, lựa chọn, kén chọn là các bản dịch hàng đầu của "scegliere" thành Tiếng Việt.
scegliere
verb
ngữ pháp
Fare una scelta o prendere una decisione fra un insieme di alternative.
-
chọn
verbSa che non ha altre scelte.
Cô biết cô không có sự chọn lựa nào khác.
-
lựa chọn
Devi scegliere tra onore e morte.
Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
-
kén chọn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bấm
- điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scegliere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scegliere"
Các cụm từ tương tự như "scegliere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lối tắt bàn phím
-
menu lối tắt · menu ngữ cảnh
-
Tiên đề chọn
-
lối tắt chuột
-
phím truy nhập
-
sự chọn · sự chọn lựa · sự quyết định
-
hạng sang · hảo hạng · lựa chọn · tuyển
-
Xạ thủ bắn tỉa · xạ thủ bắn tỉa
Thêm ví dụ
Thêm