Phép dịch "scenario" thành Tiếng Việt

cảnh dựng, cảnh bài trí, cảnh phông là các bản dịch hàng đầu của "scenario" thành Tiếng Việt.

scenario noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cảnh dựng

  • cảnh bài trí

  • cảnh phông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phong cảnh
    • trường hợp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scenario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scenario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch