Phép dịch "scavare" thành Tiếng Việt
đào, bới, khai quật là các bản dịch hàng đầu của "scavare" thành Tiếng Việt.
scavare
verb
ngữ pháp
Spostare terra, rocce ... solitamente per creare una buca. [..]
-
đào
verbSpostare terra, rocce ... solitamente per creare una buca.
Dobbiamo scavare sopra il pavimento se vogliamo trovarlo.
Chúng tôi sẽ phải đào qua nền nhà để sửa sợi cáp đó.
-
bới
verbMeglio che scavare tra l'immondizia.
Còn hơn là đi bới rác.
-
khai quật
Ha mai trovato cose del genere nei suoi scavi archeologici?
Bọn cô có tìm thấy cái thứ như thế này khi khai quật không?
-
đào trũng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scavare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scavare"
Các cụm từ tương tự như "scavare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pompeii
-
sự khai quật · sự đào
Thêm ví dụ
Thêm