Phép dịch "scavo" thành Tiếng Việt
sự khai quật, sự đào là các bản dịch hàng đầu của "scavo" thành Tiếng Việt.
scavo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Fossa, cavità o sim. prodotti dall' asportazione di terra o altri materiali dal suolo. [..]
-
sự khai quật
-
sự đào
Se i media iniziano a scavare, l'opinione pubblica sarà il problema minore.
Nếu giới truyền thông thực sự đào sau nó, hãy quên phản ứng của công chúng đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scavo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scavo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pompeii
-
bới · khai quật · đào · đào trũng
Thêm ví dụ
Thêm