Phép dịch "scendere" thành Tiếng Việt

xuống, xuống xe là các bản dịch hàng đầu của "scendere" thành Tiếng Việt.

scendere verb ngữ pháp

Andare da un luogo più alto a uno più basso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xuống

    verb

    Immagino che sia stato lei a lasciarlo scendere.

    Tôi cho rằng ông là người cho phép hắn xuống đây.

  • xuống xe

    Le donne scesero dall’automobile con gli occhi bendati.

    Các chị phụ nữ ấy được bịt mắt trước khi bước xuống xe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scendere"

Các cụm từ tương tự như "scendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch