Phép dịch "scena" thành Tiếng Việt
cảnh, cảnh phông, cảnh tượng là các bản dịch hàng đầu của "scena" thành Tiếng Việt.
scena
noun
feminine
ngữ pháp
-
cảnh
nounLe è sempre più difficile seguire gli ordini da quando sua sorella è volata sulla scena.
Thật khó để khiến cô làm theo lệnh kể từ khi chị cô bay tới cảnh đó.
-
cảnh phông
-
cảnh tượng
nounIn quella scena caotica i diversi compiti furono delegati.
Các trách nhiệm phải được giao phó trong cảnh tượng bận rộn này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớp
- quang cảnh
- sân khấu
- sự giả vờ
- vũ đài
- 舞臺
- phân cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scena
Scena (BZ)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scena" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scena trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scena"
Các cụm từ tương tự như "scena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dàn cảnh · đạo diễn
-
Incidental music
Thêm ví dụ
Thêm