Phép dịch "scaltro" thành Tiếng Việt

láu, quỷ quyệt, xảo quyệt là các bản dịch hàng đầu của "scaltro" thành Tiếng Việt.

scaltro adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • láu

    Tu sei l'uomo più fortunato, più scaltro... e più avventato che io abbia mai conosciuto!

    Anh là kẻ may mắn nhất, láu cá nhất... và cẩu thả nhất tôi từng biết.

  • quỷ quyệt

    Questo modo di fare scaltro rivelò cos’è veramente Satana: un subdolo intruso.

    Qua hành động quỷ quyệt này, Sa-tan đã lộ nguyên hình: một kẻ xâm nhập xảo quyệt.

  • xảo quyệt

    adjective

    Questo modo di fare scaltro rivelò cos’è veramente Satana: un subdolo intruso.

    Qua hành động quỷ quyệt này, Sa-tan đã lộ nguyên hình: một kẻ xâm nhập xảo quyệt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khéo léo
    • khéo xoay xở
    • tháo vát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scaltro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scaltro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch