Phép dịch "scampare" thành Tiếng Việt

thoát, thoát khỏi, trốn thoát là các bản dịch hàng đầu của "scampare" thành Tiếng Việt.

scampare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thoát

    Hai attaccato una guardia e hai scampato la punizione?

    Anh đánh cảnh vệ mà vẫn thoát tội à?

  • thoát khỏi

    Non c'è via di scampo da quella gola.

    Không có đường nào thoát khỏi khe núi đó.

  • trốn thoát

    Ma venne scoperto, e scampò per un pelo fingendosi pazzo.

    Nhưng Đa-vít bị kẻ thù phát hiện và phải giả điên để trốn thoát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scampare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scampare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câu tôm · lối thoát
Thêm

Bản dịch "scampare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch