Phép dịch "scalpellare" thành Tiếng Việt
đục là bản dịch của "scalpellare" thành Tiếng Việt.
scalpellare
verb
ngữ pháp
Levigare o intagliare un materiale duro per mezzo di uno strumento adatto detto scalpello.
-
đục
verbNel buio della notte, tra l’assordante rumore di martelli e scalpelli, i soccorritori udirono un altro suono.
Trong đêm tối, qua âm thanh chát chúa của tiếng búa và đục, các nhân viên giải cứu đã nghe một tiếng khác nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scalpellare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scalpellare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái đục
-
Điêu khắc đá
Thêm ví dụ
Thêm