Phép dịch "scambiare" thành Tiếng Việt

lẫn lộn, trao đổi, đổi là các bản dịch hàng đầu của "scambiare" thành Tiếng Việt.

scambiare verb ngữ pháp

Scambiare beni. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lẫn lộn

  • trao đổi

    verb

    I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.

    Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.

  • đổi

    verb

    I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.

    Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.

  • giao hoán

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scambiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "scambiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scambiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch