Phép dịch "scambiare" thành Tiếng Việt
lẫn lộn, trao đổi, đổi là các bản dịch hàng đầu của "scambiare" thành Tiếng Việt.
scambiare
verb
ngữ pháp
Scambiare beni. [..]
-
lẫn lộn
-
trao đổi
verbI giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.
Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.
-
đổi
verbI giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.
Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.
-
giao hoán
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scambiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scambiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khu vực mậu dịch tự do
-
Thương mại tự do · thương mại tự do
-
tệp tráo đổi
-
buôn bán · giao hoán · quy đổi · sự trao đổi · sự đổi · thương mại · đổi
-
trao đổi ngôn ngữ
-
Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN
Thêm ví dụ
Thêm