Phép dịch "scalpello" thành Tiếng Việt
cái đục là bản dịch của "scalpello" thành Tiếng Việt.
scalpello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cái đục
prese martello e scalpello e staccò via un pezzo di marmo
anh ta dùng một cái búa và cái đục, đục một miếng cẩm thạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scalpello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scalpello"
Các cụm từ tương tự như "scalpello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điêu khắc đá
-
đục
Thêm ví dụ
Thêm