Phép dịch "sbloccare" thành Tiếng Việt

giải tỏa, khai thông, nhả là các bản dịch hàng đầu của "sbloccare" thành Tiếng Việt.

sbloccare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giải tỏa

    verb
  • khai thông

    E tu hai sbloccato la mia mente.

    Và anh khai thông tâm trí tôi.

  • nhả

  • tháo

    verb

    Sbloccate le travi di ferro separate le navi.

    Tháo đà sắt sẽ tách được thuyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sbloccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sbloccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch