Phép dịch "sboccato" thành Tiếng Việt
thô tục là bản dịch của "sboccato" thành Tiếng Việt.
sboccato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
thô tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sboccato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sboccato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chợ · cửa sông · lối ra · lối thoát · nơi hành nghề · thị trường
-
quốc gia không giáp biển
-
đổ vào
-
đổ vào
Thêm ví dụ
Thêm