Phép dịch "sbirro" thành Tiếng Việt

cớm là bản dịch của "sbirro" thành Tiếng Việt.

sbirro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cớm

    noun

    Che vado in giro a presentarmi a ogni sbirro del pueblo?

    Tôi hiên ngang đi tự giới thiệu mình với mọi tên cớm trong đồn sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sbirro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sbirro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sbirro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch