Phép dịch "sbirri" thành Tiếng Việt
cảnh sát là bản dịch của "sbirri" thành Tiếng Việt.
sbirri
noun
masculine
ngữ pháp
-
cảnh sát
nounCi sono due auto degli sbirri qua fuori.
Có hai chiếc xe cảnh sát bên ngoài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sbirri " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm