Phép dịch "sborsare" thành Tiếng Việt
trả tiền là bản dịch của "sborsare" thành Tiếng Việt.
sborsare
verb
ngữ pháp
-
trả tiền
Poi dovremo sborsare i soldi con il sorriso sulle labbra.
Tôi cho rằng chúng ta sẽ phải trả tiền và thảnh thơi, phải không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sborsare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm