Phép dịch "sbocco" thành Tiếng Việt

chợ, cửa sông, lối ra là các bản dịch hàng đầu của "sbocco" thành Tiếng Việt.

sbocco noun verb masculine ngữ pháp

Luogo dove una strada finisce e si immette in un'altra, in una piazza e sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chợ

    noun
  • cửa sông

  • lối ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lối thoát
    • nơi hành nghề
    • thị trường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sbocco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sbocco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sbocco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch