Phép dịch "rotore" thành Tiếng Việt

phần quay, rôto, rot là các bản dịch hàng đầu của "rotore" thành Tiếng Việt.

rotore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phần quay

  • rôto

  • rot

  • rotor

    E se manipolate la velocità di questo rotore,

    Và nếu bạn có thể can thiệp vào vận tốc của chiếc rotor này,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rotore
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Rotor

    Il rotore e la parte mobile all'interno della centrifuga,

    Rotor là bộ phận chuyển động bên trong lò ly tâm,

Thêm

Bản dịch "rotore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch