Phép dịch "rotonda" thành Tiếng Việt
đình tròn là bản dịch của "rotonda" thành Tiếng Việt.
rotonda
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Tipo di incrocio circolare in cui il traffico deve girare in una direzione intorno un'isola centrale.
-
đình tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotonda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rotonda"
Các cụm từ tương tự như "rotonda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tròn · xoe
Thêm ví dụ
Thêm