Phép dịch "rotta" thành Tiếng Việt
tuyến đường, đường đi là các bản dịch hàng đầu của "rotta" thành Tiếng Việt.
rotta
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
Il percorso previsto in un viaggio. [..]
-
tuyến đường
La rotta finisce in una pista d'atterraggio proprio fuori da Starling.
Các tuyến đường kết thúc tại một bãi đáp nằm ngay ngoài Starling City.
-
đường đi
Queste linee nere sono le rotte di navigazione
Những đường đen chỉ đường đi của tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm