Phép dịch "rotta" thành Tiếng Việt

tuyến đường, đường đi là các bản dịch hàng đầu của "rotta" thành Tiếng Việt.

rotta noun adjective verb feminine ngữ pháp

Il percorso previsto in un viaggio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tuyến đường

    La rotta finisce in una pista d'atterraggio proprio fuori da Starling.

    Các tuyến đường kết thúc tại một bãi đáp nằm ngay ngoài Starling City.

  • đường đi

    Queste linee nere sono le rotte di navigazione

    Những đường đen chỉ đường đi của tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rotta" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị hỏng · gãy · vỡ
  • bẻ gãy · bị bể · cắt đứt · hủy · hủy bỏ · làm bể · làm gãy · làm đứt · phá bỏ · phá tan · phá vỡ · quấy rầy
Thêm

Bản dịch "rotta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch