Phép dịch "rotto" thành Tiếng Việt
bị hỏng, gãy, vỡ là các bản dịch hàng đầu của "rotto" thành Tiếng Việt.
rotto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Incapace di funzionare.
-
bị hỏng
Guarda il dente di Fortunato, questo dente rotto.
Nhìn răng của Fortunato xem, răng ông ta thì bị hỏng.
-
gãy
Per fortuna non ti sei rotto l'osso del collo.
Anh may là chưa làm gãy cổ đó.
-
vỡ
Per favore, fai attenzione a non rompere questo vaso.
Xin hãy chú ý để đừng đánh vỡ cái bình này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm