Phép dịch "rotolo" thành Tiếng Việt

cuộn, lõi quấn, ống là các bản dịch hàng đầu của "rotolo" thành Tiếng Việt.

rotolo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộn

    verb

    Connor si era nascosto sotto un tavolo tra i rotoli di tessuto.

    Connor đã núp dưới gầm bàn ở giữa các cuộn vải.

  • lõi quấn

  • ống

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rotolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lăn
  • cuốn · lăn · quấn · sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy · đẩy
  • lăn
Thêm

Bản dịch "rotolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch