Phép dịch "rotterdam" thành Tiếng Việt

rotterdam, Rotterdam là các bản dịch hàng đầu của "rotterdam" thành Tiếng Việt.

rotterdam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rotterdam

    Nel frattempo io e le mie due figlie continuavamo ad abitare a Rotterdam.

    Trong thời gian đó, ba mẹ con tôi vẫn sống ở Rotterdam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotterdam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rotterdam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Rotterdam

    Nel frattempo io e le mie due figlie continuavamo ad abitare a Rotterdam.

    Trong thời gian đó, ba mẹ con tôi vẫn sống ở Rotterdam.

Thêm

Bản dịch "rotterdam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch