Phép dịch "rotondo" thành Tiếng Việt

tròn, xoe là các bản dịch hàng đầu của "rotondo" thành Tiếng Việt.

rotondo adjective masculine ngữ pháp

Che ha forma circolare, cilindrica o sferica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective

    L'unica cosa che potrebbe incuriosire è la finestra rotonda.

    Thứ duy nhất khác biệt là cái cửa sổ tròn.

  • xoe

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotondo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rotondo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rotondo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch