Phép dịch "rosolare" thành Tiếng Việt
nâu, màu nâu, phi là các bản dịch hàng đầu của "rosolare" thành Tiếng Việt.
rosolare
verb
ngữ pháp
Diventare di colore rosso-arancio, come quello della cioccolata e del caffè. [..]
-
nâu
noun -
màu nâu
-
phi
noun Prefix conjunction verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rán vàng
- rán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm