Phép dịch "rosicchiare" thành Tiếng Việt
gặm, nhấm là các bản dịch hàng đầu của "rosicchiare" thành Tiếng Việt.
rosicchiare
verb
ngữ pháp
-
gặm
verbSbavano, dormono, si rincorrono, rosicchiano scarpe.
Chảy nước dãi, ngủ nghê, chạy mòng mòng, gặm giày.
-
nhấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosicchiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm