Phép dịch "rossetto" thành Tiếng Việt
son bôi môi, Son môi, cây son là các bản dịch hàng đầu của "rossetto" thành Tiếng Việt.
rossetto
noun
masculine
ngữ pháp
Prodotto cosmetico che permette di colorare le labbra.
-
son bôi môi
-
Son môi
Intende dire che uno dei ragazzi portava il rossetto?
Cô muốn nói là có một người trong bọn chúng thoa son môi?
-
cây son
Avete per caso un rossetto che la signora usava?
Có cây son nào mà vợ ông hay thích dùng không?
-
son môi
Intende dire che uno dei ragazzi portava il rossetto?
Cô muốn nói là có một người trong bọn chúng thoa son môi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rossetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rossetto"
Thêm ví dụ
Thêm